VFX — Thương hiệu Phân phối VinFast Vượt trội
VFX — Kế hoạch Cung–Cầu & Chốt Tier · Tháng 6/2026
4 Showroom · 1 Chủ Đầu Tư · T6 = tháng cuối Quý 2 · Nguồn: Chính sách ĐLPP 260514 + KH KD VFX 2026 + Tồn/Sổ bán thực (Excel 1.6)
Quyết định: chọn TIER chính sách ⑤ Xuất Sắc Toàn Diện (anchor — thưởng lớn nhất)
Đẩy Tổng → 100%
Nâng kế hoạch dòng thường 95%→100% để ăn mốc ②/③ cao nhất. Khả thi hay không xem cột cung/cầu.
paidTổng thưởng Quý 2 (VinFast trả)
⑤+②+③+⑥ · theo kế hoạch Bảng 2
inventory_2SI nên nhập (đề xuất, đủ bán)
điền SI nhập T6 để mở thưởng ③⑥ (mua sỉ + nhập sớm)
flag% Hoàn thành Quý 2 (thực+kế hoạch)
Tổng các dòng / Dòng cao VF7-8-9
Thưởng theo chính sách · Quý 2 (đơn vị tỷ VND)

table_chartBảng 1 · Chỉ tiêu tối thiểu & Cung–Cầu per dòng (sàn tham khảo)

CT T6/Q2 = chỉ tiêu VinFast giao tháng 6 / cả Quý 2 (1 số dùng chung cho cả nhập SI lẫn bán SO; CT T4+T5+T6 = CT Q2). SO T4/T5 = đã bán thực · SI T4/T5 = đã nhập thực. KH SO tối thiểu T6 = SO tối thiểu tháng kế hoạch để đạt tier thưởng đã chọn. Tồn tối thiểu = ⌈20%×chỉ tiêu nhập T6⌉ = tồn kho tối thiểu để đủ điều kiện đạt tier. Tồn khả dụng = Tồn hiện tại + SI nhập T6 − Tồn tối thiểu. Hệ số cung = Tồn khả dụng − KH SO tối thiểu: âm = thiếu hàng · dương = dư. Hệ số sức bán = KH SO tối thiểu ÷ bán T5: >150% rất khó · 100–150% tăng tốc · <100% đủ.

edit_noteBảng 2 · Mô phỏng kế hoạch thực (lãnh đạo điền) — tiền: triệu VND

🟢 Ô vàng/xanh = điền tay. SO đề xuất / SI đề xuất → nuôi tính thưởng (Bảng 3). LN hiện tại/xe = lãi còn lại theo T5 (gợi ý 4–6%×MSRP, sửa theo thực tế). KM hãng & Hỗ trợ VFX nhập theo % MSRP. Giá net KH = MSRP × (1−KM hãng%) — chỉ KM hãng giảm giá KH; Hỗ trợ VFX giảm LÃI (LN kế hoạch = LN hiện tại − Hỗ trợ VFX%×MSRP). Tồn khả dụng hiện tại = Tồn − Tồn tối thiểu; cuối tháng = + SI − SO (trữ tồn cho dòng leadtime dài, <0 = thiếu).
📦 Phần để Hiếu đối chiếu — Bảng 3 GỐC (sẽ xóa sau khi anh Trung xác nhận). Bấm để mở/đóng.

redeemBảng 3 · Thưởng chi tiết per dòng (4 chính sách + tổng) Tách riêng từng dòng (≠ policy)② Bán lẻ trên MSRP (thử)

Đọc 2 phần thưởng của ② & ③:
● Phần a (% TỔNG) = tỷ lệ thưởng tính theo mức hoàn thành TỔNG cả đại lý → % giống nhau mọi dòng, nhân doanh số từng dòng.
● Phần b (% NHÓM) = tỷ lệ thưởng tính theo mức hoàn thành TỪNG NHÓM xe → % khác nhau tùy nhóm đạt tới đâu.
Tổng mỗi dòng = a + b (cộng ngang). ⑤ & ⑥ chỉ có phần a. Σ cột Tổng mỗi bảng = đúng thưởng chính sách đó → khớp Bảng 3 gốc. Phản ánh Tier / Cộng-cả-2 / Tách hiện tại.
📖 Đọc 3 bảng thế nào — bấm để mở/đóng

Bảng 1 — Chỉ tiêu tối thiểu (sàn). Trả lời: "ít nhất phải bán bao nhiêu trong T6 để KHÔNG tụt tier?". Cột KH SO tối thiểu T6 = số xe tối thiểu phải bán. Cột cung/cầu cho biết tồn có đủ để bán không, thiếu thì nên nhập thêm bao nhiêu.

Bảng 2 — Mô phỏng (bàn cờ vặn thử). Lãnh đạo điền: SO đề xuất (định bán) + SI đề xuất (định nhập) → nuôi tính thưởng Bảng 3; KM hãng % (ưu đãi VinFast, giảm giá KH) + Hỗ trợ VFX % (đại lý tự hỗ trợ, giảm lãi) — cùng đơn vị % MSRP; LN hiện tại/xe (lãi còn lại theo T5). Máy tự ra Giá net = MSRP×(1−KM%), LN kế hoạch/xe = LN hiện tại − Hỗ trợ VFX, Tồn KD cuối tháng, LN/dòng = SO × LN kế hoạch.

Bảng 3 — Thưởng (tự tính từ Bảng 2). 4 chính sách VinFast trả:

  • ② Bán lẻ & ③ Mua sỉ: bậc thang theo % hoàn thành. Có 2 phần — phần a "% chung cả đại lý" + phần b "% riêng từng nhóm" (nút Cộng cả 2 = bật thêm phần a). ② theo số BÁN; ③ theo số NHẬP.
  • ⑤ Xuất sắc: 1 thưởng tổng cho cả đại lý, điều kiện kép (tổng + nhóm xe sang VF7/8/9). Không chia dòng.
  • ⑥ Nhập sỉ sớm: mỗi dòng 0,2% phẳng, nhưng chỉ mở khi TỔNG nhập T6 ≥ 85% chỉ tiêu (được ăn cả / ngã về không).

"% riêng" vs "% chung": VinFast chấm thưởng theo từng dòng (nhóm nào tự đạt ≥90% thì nhóm đó ăn), không chỉ theo trung bình cả đại lý → nhóm bán giỏi không bị nhóm yếu kéo xuống.

⚠️ Base khác nhau: ② tính trên giá NET (MSRP÷1,1, bỏ VAT) · ③⑤ trên MSRP. % hoàn thành là LŨY KẾ Quý 2 = đã (T4+T5) + dự kiến T6.

💾 Tự lưu: mọi lựa chọn (tier + số điền) tự lưu trên trình duyệt máy này — mở lại không mất. ⬇ Xuất CSV (góc phải) tải bảng ra Excel · ↺ Đặt lại xóa hết về mặc định.

Thưởng Quý 2 = 4 chính sách độc lập, cộng dồn. Mỗi chính sách thưởng cho một hành vi khác nhau — bán đủ chỉ tiêu (②), bán dòng cao cấp (⑤), nhập đủ (③), nhập sớm (⑥). Cả 4 cộng lại = Tổng thưởng ở Bảng 3 (Mô phỏng); số thật đổi theo SO/SI điền ở Bảng 2.
1 chỉ tiêu chung: VinFast giao 1 con số/dòng, dùng chung cho cả nhập (Sale-in) và bán (Sale-out). Ngoài phạm vi tool: chiết khấu cơ bản (4–6% MSRP, mọi xe) & thưởng kích thích sản lượng theo bậc số lượng — là chính sách riêng, không theo tier, tool không mô phỏng.
Cách gộp nhóm (áp cho ②③): VinFast gộp biến thể cùng dòng để tính % hoàn thành chỉ tiêu — VF3 + Minio Green · VF5 + Herio Green · VF MPV7 + Limo Green; còn lại tính riêng (VF6 · VF7 · VF8 · VF9 · EC Van) → 8 nhóm. Nguồn: PDF Chính sách ĐLPP 260514 — trang 4, dòng 179. (⑤ Xuất sắc dùng %HT tổng + riêng nhóm cao VF7/8/9; ⑥ Nhập sỉ sớm xét cổng theo tổng — đều không gộp nhóm như ②③.)

workspace_premium Xuất Sắc Toàn Diện — chỉ tiêu KÉP (anchor · thưởng lớn nhất) — rate Quý 2

Là gì
Khoản thưởng lớn nhất, thưởng cho mức hoàn thành cao toàn diện của cả đại lý.
Cách đạt
Thỏa CẢ 2 điều kiện cùng lúc: ĐK1 = %HT tổng tất cả dòng (số bán) ≥ ngưỡng · ĐK2 = %HT nhóm cao VF7/VF8/VF9 (số bán) ≥ ngưỡng. Lấy bậc cao nhất mà cả 2 đạt.
Tool đặt Sale-out T6 thế nào
Để đạt tier ⑤ đã chọn, đại lý phải có %HT (mức hoàn thành chỉ tiêu) lũy kế cả Quý 2 ≥ ngưỡng. Mà Quý 2 = (đã bán T4+T5, cố định rồi) + (sẽ bán T6, đang cần lên kế hoạch). Vậy tool tính ngược ra số xe Sale-out tối thiểu của tháng 6 để vừa đủ chạm ngưỡng:
Sale-out T6 = ⌈ngưỡng × chỉ tiêu cả Quý⌉ − số xe đã bán (T4 + T5) · làm tròn lên (xe nguyên chiếc) · dòng thường lấy ngưỡng ĐK1 (mức tổng cả đại lý), dòng cao VF7/8/9 lấy ngưỡng ĐK2.
Ví dụ Tier 3 (ĐK1 = 95%, ĐK2 = 80%): VF3 (dòng thường, chỉ tiêu quý 124 xe, đã bán 114) → cần 95%×124 = 117,8 → làm tròn 118 → Sale-out T6 = 118 − 114 = 4 xe. VF7 (dòng cao, chỉ tiêu 37, đã bán 19) → 80%×37 = 29,6 → 30 → 30 − 19 = 11 xe. Tổng Sale-out T6 cần cho 5 tier lần lượt: 67 / 99 / 135 / 142 / 146 xe (tier càng cao càng phải bán nhiều).
Vì sao %HT thực tế luôn ≥ ngưỡng (thường nhỉnh hơn một chút)? (1) Làm tròn lên: không bán được 0,8 xe, nên 95%×124 = 117,8 phải lên 118 = 95,2% — mỗi dòng dư một ít. (2) Dòng đã bán vượt sẵn ngưỡng: Sale-out T6 = 0 nhưng phần vượt vẫn được cộng vào tổng — ví dụ Limo Green đã bán 89 xe / chỉ tiêu 67 = 133%, kéo %HT tổng lên cao. → Nhờ vậy đại lý chắc chắn không bị hụt tier do làm tròn, đạt đúng mức thưởng ⑤ đã chọn.
Base
rate × (số BÁN × MSRP gồm VAT) · gộp 4 showroom (cấp Chủ Đầu Tư) · 1 khoản tổng, không chia dòng.
Ví dụ
Đạt Tier 3 (tổng ≥95% & dòng cao ≥80%) → rate 0,50%. Doanh số bán lẻ 200 tỷ → ⑤ = 0,50% × 200 = 1,00 tỷ.
Nguồn
Chính sách ĐLPP 260514 — mục "Xuất sắc toàn diện".

sell Bán lẻ quý — theo số BÁN — áp ×2: tổng + từng nhóm

Là gì
Thưởng theo số xe BÁN ra (Sale-out) trong quý.
Cách đạt
Mỗi nhóm xe có %HT riêng (số bán nhóm ÷ chỉ tiêu nhóm) → tra bậc rate. Áp ×2: phần tổng (%HT toàn đại lý) + phần từng nhóm — "cộng cả 2".
Base
giá NET ≈ MSRP ÷ 1,1 (đã bỏ VAT 10%) × số bán. ⚠️ Chờ xác nhận: trong PDF trang 3 có 2 mục liền nhau — mục "1. Thưởng hoàn thành chỉ tiêu Bán Lẻ Quý 1/2026" tính trên giá NET; còn mục "2. Thưởng hoàn thành chỉ tiêu quý" (áp dụng từ Quý 2 → hết Quý 4/2026) ghi rõ "doanh thu tính thưởng = doanh số × MSRP". Tool tính cho tháng 6 = thuộc Quý 2 → đúng ra theo mục 2 phải dùng MSRP, nhưng đang dùng NET (của mục 1 – Quý 1). ③⑤⑥ đều đã dùng MSRP. Nếu đổi ② sang MSRP → thưởng ② tăng ~10%. Anh Trung xác nhận VinFast thực tế tính ② trên NET hay MSRP cho Quý 2 → đổi 1 dòng là xong.
Ví dụ
Nhóm bán NET 10 tỷ, %HT nhóm = 92% → rơi bậc ≥90% = 0,35% → phần nhóm = 0,35% × 10 = 35 triệu (cộng thêm phần tổng theo %HT chung).
Nguồn
Chính sách ĐLPP 260514 — mục "Bán lẻ theo quý".

inventory Mua sỉ quý (per-dòng ✓) — theo số NHẬP — áp ×2: tổng + từng nhóm

Là gì
Thưởng theo số xe NHẬP về (Sale-in) trong quý.
Cách đạt
%HT nhập mỗi nhóm → tra rate. Chỉ 2 bậc, ngưỡng cao: ≥90% → 0,20% · ≥100% → 0,50%. Cũng áp ×2 (tổng + nhóm).
Base
MSRP (gồm VAT) × số nhập.
Cơ chế
Nếu chỉ tính cấp-tổng → 84% < 90% → 0. Nay tính per-nhóm (có SI từng dòng): nhóm tự đạt ≥90% vẫn ăn thưởng dù tổng chưa đạt → +628 triệu @ Tier 3 (gộp nhóm).
Ví dụ
Nhóm nhập MSRP 50 tỷ, %HT nhập nhóm = 105% → ≥100% = 0,50% → 0,50% × 50 = 250 triệu.
Nguồn
Chính sách ĐLPP 260514 — mục "Mua sỉ theo quý" (xác thực PDF gốc ✓).

bolt Nhập sỉ sớm — cổng tháng (riêng T6 · flat 0,20%)

Là gì
Thưởng khuyến khích nhập đủ & sớm trong tháng (riêng T6 — KHÔNG lũy kế quý).
Cổng mở
Tổng SI nhập T6 cả đại lý ≥ 85% × chỉ tiêu nhập T6 (189 xe) = 161 xe → MỞ. Chưa đủ → cả khoản = 0.
Khi mở
mỗi dòng +0,20% × MSRP × số nhập T6 dòng đó (flat, không đa bậc).
Ví dụ
Cổng mở · 1 dòng nhập 20 xe T6, MSRP 800tr → ⑥ dòng = 0,20% × 800 × 20 = 32 triệu.
Nguồn
Chính sách ĐLPP 260514 — mục "Nhập sỉ sớm theo tháng" (áp T5–T9).
📋 Điều kiện & ràng buộc nhận thưởng (theo PDF Chính sách ĐLPP 260514 — đọc trực tiếp 21 trang)
Các điều kiện trên là điều kiện ĐỦ ĐIỀU KIỆN nhận thưởng (tuân thủ vận hành) — tool tính phần SỐ thưởng với giả định đã đủ điều kiện. Nguồn: PDF 260514_Chính sách ĐLPP ô tô điện VinFast tại TTVN.